Chợ Cóc FKO

良性

りょうせい

ryousei

N1
Danh từTính từ đuôi の

良性 nghĩa là lành tính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lành tính

benign

(khối u) lành

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

善良ぜんりょう
zenryou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

lương thiện

good (person)

彼は善良な市民だ。

かれはぜんりょうなしみんだ。

Anh ấy là một công dân lương thiện.

公序良俗こうじょりょうぞく
koujoryouzoku
Danh từ
N1

thuần phong mỹ tục

public order and morals

改良かいりょう
kairyou
Danh từĐộng từ する
N4

cải tiến

improvement

品質を改良して新製品を作った。

ひんしつをかいりょうしてしんせいひんをつくった。

Cải tiến chất lượng và làm ra sản phẩm mới.

良質りょうしつ
ryoushitsu
Tính từ đuôi なTính từ đuôi の
N3

chất lượng tốt

good quality

良心りょうしん
ryoushin
Danh từ
N3

lương tâm

conscience

不良債権ふりょうさいけん
furyousaiken
Danh từ
N2

nợ xấu

bad debt

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập