Chợ Cóc FKO

好む

このむ

konomu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

好む nghĩa là thích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thích

to like

ưa thích

to prefer

ưa chuộng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

格好かっこう
kakkou
Danh từTính từ đuôi な
N3

hình dáng

shape

好戦的こうせんてき
kousenteki
Tính từ đuôi な
N2

hiếu chiến

belligerent

大好きだいすき
daisuki
Tính từ đuôi な
N5

rất thích

liking very much

音楽が大好きです。

おんがくがだいすきです。

Tôi rất thích âm nhạc.

好機こうき
kouki
Danh từ
N2

cơ hội tốt

good opportunity

好ましいこのましい
konomashii
Tính từ đuôi い
N3

dễ chịu

nice

好奇心こうきしん
koukishin
Danh từ
N3

tính tò mò

curiosity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập