好む
このむkonomu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
好む nghĩa là thích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thích
to like
ưa thích
to prefer
ưa chuộng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
大好きだいすき
daisuki
Tính từ đuôi な
N5rất thích
liking very much
音楽が大好きです。
おんがくがだいすきです。
Tôi rất thích âm nhạc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

