冷戦
れいせんreisen
冷戦 nghĩa là chiến tranh lạnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chiến tranh lạnh
cold war
Chiến tranh Lạnh
the Cold War
Ảnh minh họa
Ví dụ
冷戦は長い間続いた。
れいせんはながいあいだつづいた。
Chiến tranh lạnh kéo dài suốt thời gian dài.
二人の間には冷戦のような空気が流れた。
ふたりのあいだにはれいせんのようなくうきがながれた。
Giữa hai người có bầu không khí như chiến tranh lạnh.
Từ liên quan
Cùng Kanji
tủ lạnh
refrigerator
冷蔵庫に入れてください。
れいぞうこにいれてください。
Hãy cho vào tủ lạnh.
lạnh (vật; đồ uống)
cold (to the touch; drinks)
冷たい水を飲みます。
つめたいみずをのみます。
Tôi uống nước lạnh.
làm lạnh
to cool
ビールを冷やします。
ビールをひやします。
Tôi ướp lạnh bia.
bình tĩnh
calmness
冷静に考えます。
れいせいにかんがえます。
Tôi suy nghĩ bình tĩnh.
trở nên lạnh
to grow cold
体が冷えました。
からだがひえました。
Cơ thể trở nên lạnh.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

