冷静
れいせいreisei
N4
Danh từTính từ đuôi な
冷静 nghĩa là bình tĩnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bình tĩnh
calmness
tự chủ
composure
điềm tĩnh
coolness
thản nhiên
serenity
tỉnh táo
presence of mind
Ảnh minh họa
Ví dụ
冷静に考えます。
れいせいにかんがえます。
Tôi suy nghĩ bình tĩnh.
Từ liên quan
Cùng Kanji
冷蔵庫れいぞうこ
reizouko
Danh từ
N5tủ lạnh
refrigerator
冷蔵庫に入れてください。
れいぞうこにいれてください。
Hãy cho vào tủ lạnh.
冷たいつめたい
tsumetai
Tính từ
N5lạnh (vật; đồ uống)
cold (to the touch; drinks)
冷たい水を飲みます。
つめたいみずをのみます。
Tôi uống nước lạnh.
冷やすひやす
hiyasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5làm lạnh
to cool
ビールを冷やします。
ビールをひやします。
Tôi ướp lạnh bia.
冷えるひえる
hieru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5trở nên lạnh
to grow cold
体が冷えました。
からだがひえました。
Cơ thể trở nên lạnh.
冷戦れいせん
reisen
Danh từ
N3chiến tranh lạnh
cold war
冷戦は長い間続いた。
れいせんはながいあいだつづいた。
Chiến tranh lạnh kéo dài suốt thời gian dài.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

