冷淡
れいたんreitan
冷淡 nghĩa là thờ ơ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thờ ơ
cool
lãnh đạm
indifferent
lạnh nhạt
apathetic
vô cảm
half-hearted
cold
cold-hearted
heartless
unkind
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
tủ lạnh
refrigerator
冷蔵庫に入れてください。
れいぞうこにいれてください。
Hãy cho vào tủ lạnh.
lạnh (vật; đồ uống)
cold (to the touch; drinks)
冷たい水を飲みます。
つめたいみずをのみます。
Tôi uống nước lạnh.
làm lạnh
to cool
ビールを冷やします。
ビールをひやします。
Tôi ướp lạnh bia.
bình tĩnh
calmness
冷静に考えます。
れいせいにかんがえます。
Tôi suy nghĩ bình tĩnh.
trở nên lạnh
to grow cold
体が冷えました。
からだがひえました。
Cơ thể trở nên lạnh.
chiến tranh lạnh
cold war
冷戦は長い間続いた。
れいせんはながいあいだつづいた。
Chiến tranh lạnh kéo dài suốt thời gian dài.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

