Chợ Cóc FKO

冷やす

ひやす

hi ya su

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

冷やす nghĩa là làm lạnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

làm lạnh

to cool

ướp lạnh

to chill

để lạnh

to refrigerate

bình tĩnh lại

to calm down

nguội lại

to cool off

lấy lại bình tĩnh

to regain one's composure

thư giãn

to relax

sợ hãi (vì)

to be frightened (at)

bị dọa (bởi)

to be scared (of)

Ảnh minh họa

Ví dụ

ビールを冷やします。

ビールをひやします。

Tôi ướp lạnh bia.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

冷蔵庫れいぞうこ
reizouko
Danh từ
N5

tủ lạnh

refrigerator

冷蔵庫に入れてください。

れいぞうこにいれてください。

Hãy cho vào tủ lạnh.

冷たいつめたい
tsumetai
Tính từ
N5

lạnh (vật; đồ uống)

cold (to the touch; drinks)

冷たい水を飲みます。

つめたいみずをのみます。

Tôi uống nước lạnh.

冷静れいせい
reisei
Danh từTính từ đuôi な
N4

bình tĩnh

calmness

冷静に考えます。

れいせいにかんがえます。

Tôi suy nghĩ bình tĩnh.

冷えるひえる
hieru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5

trở nên lạnh

to grow cold

体が冷えました。

からだがひえました。

Cơ thể trở nên lạnh.

冷戦れいせん
reisen
Danh từ
N3

chiến tranh lạnh

cold war

冷戦は長い間続いた。

れいせんはながいあいだつづいた。

Chiến tranh lạnh kéo dài suốt thời gian dài.

冷淡れいたん
reitan
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

thờ ơ

cool

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập