Chợ Cóc FKO

没頭

ぼっとう

bottou

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

没頭 nghĩa là vùi đầu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vùi đầu

immersing oneself in

chìm đắm

being absorbed in

dồn hết tâm sức

devoting oneself

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

沈没ちんぼつ
chinbotsu
Danh từĐộng từ する
N3

chìm

sinking

没収ぼっしゅう
bosshuu
Danh từĐộng từ する
N3

tịch thu

seizure

没落ぼつらく
botsuraku
Danh từĐộng từ する
N2

sa sút

ruin

神出鬼没しんしゅつきぼつ
shinshutsukibotsu
Danh từTính từ đuôi の
N1

thoắt ẩn thoắt hiện

appearing unexpectedly

戦没せんぼつ
senbotsu
Danh từĐộng từ する
N1

tử trận

death in battle

没入ぼつにゅう
botsunyuu
Danh từĐộng từ する
N1

đắm chìm

being absorbed

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập