Chợ Cóc FKO

治療

ちりょう

chiryou

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

治療 nghĩa là điều trị (y tế) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

điều trị (y tế)

(medical) treatment

chăm sóc

care

liệu pháp

therapy

chữa khỏi

cure

phương thuốc

remedy

Ảnh minh họa

Ví dụ

治療を受けます。

ちりょうをうけます。

Tôi nhận điều trị.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

湯治とうじ
touji
Danh từĐộng từ する
N2

chữa bệnh bằng suối nóng

hot-spring cure

治安ちあん
chian
Danh từ
N2

trị an

public order

政治せいじ
seiji
Danh từ
N4

chính trị

politics

政治に興味があります。

せいじにきょうみがあります。

Tôi quan tâm đến chính trị.

治すなおす
naosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

chữa bệnh

to cure

病気を治します。

びょうきをなおします。

Tôi chữa bệnh.

全治ぜんち
zenchi
Danh từĐộng từ する
N3

hồi phục hoàn toàn

complete recovery

治めるおさめる
osameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

cai trị

to rule

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập