湯治
とうじtouji
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
湯治 nghĩa là chữa bệnh bằng suối nóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chữa bệnh bằng suối nóng
hot-spring cure
ngâm suối khoáng
taking the baths
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

