湯沸かし器
ゆわかしきyuwakashiki
N2
Danh từ
湯沸かし器 nghĩa là máy đun nước nóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
máy đun nước nóng
water heater
bình nóng lạnh
water boiler
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

