Chợ Cóc FKO

湯沸かし

ゆわかし

yuwakashi

N2
Danh từ

湯沸かし nghĩa là ấm đun nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ấm đun nước

teakettle

bình đun nước

kettle

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

湯治とうじ
touji
Danh từĐộng từ する
N2

chữa bệnh bằng suối nóng

hot-spring cure

給湯きゅうとう
kyuutou
Danh từĐộng từ する
N2

cung cấp nước nóng

hot-water supply

お湯おゆ
oyu
Danh từ
N5

nước nóng

hot water

お湯を沸かします。

おゆをわかします。

Tôi đun nước nóng.

湯気ゆげ
yuge
Danh từ
N4

hơi nước

steam

鍋から湯気が出る。

なべからゆげがでる。

Hơi nước bốc lên từ nồi.

湯沸かし器ゆわかしき
yuwakashiki
Danh từ
N2

máy đun nước nóng

water heater

湯水のようにゆみずのように
yumizunoyouni
Cụm từ / Thành ngữ
N1

tiêu như nước

like water

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập