湯気
ゆげyuge
N4
Danh từ
湯気 nghĩa là hơi nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hơi nước
steam
hơi bốc lên
vapour
khói hơi
vapor
Ảnh minh họa
Ví dụ
鍋から湯気が出る。
なべからゆげがでる。
Hơi nước bốc lên từ nồi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

