Chợ Cóc FKO

湯気

ゆげ

yuge

N4
Danh từ

湯気 nghĩa là hơi nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hơi nước

steam

hơi bốc lên

vapour

khói hơi

vapor

Ảnh minh họa

Ví dụ

鍋から湯気が出る。

なべからゆげがでる。

Hơi nước bốc lên từ nồi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

湯治とうじ
touji
Danh từĐộng từ する
N2

chữa bệnh bằng suối nóng

hot-spring cure

給湯きゅうとう
kyuutou
Danh từĐộng từ する
N2

cung cấp nước nóng

hot-water supply

お湯おゆ
oyu
Danh từ
N5

nước nóng

hot water

お湯を沸かします。

おゆをわかします。

Tôi đun nước nóng.

湯沸かし器ゆわかしき
yuwakashiki
Danh từ
N2

máy đun nước nóng

water heater

湯水のようにゆみずのように
yumizunoyouni
Cụm từ / Thành ngữ
N1

tiêu như nước

like water

湯沸かしゆわかし
yuwakashi
Danh từ
N2

ấm đun nước

teakettle

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập