お湯
おゆoyu
N5
Danh từ
お湯 nghĩa là nước nóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nước nóng
hot water
bồn tắm nước nóng
hot bath
Ảnh minh họa
Ví dụ
お湯を沸かします。
おゆをわかします。
Tôi đun nước nóng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

