Chợ Cóc FKO

泊まる

とまる

tomaru

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

泊まる nghĩa là ở lại (ví dụ khách sạn) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ở lại (ví dụ khách sạn)

to stay at (e.g. hotel)

neo đậu

to be docked

cập bến

to be berthed

cắm neo

to be moored

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

ホテルに泊まります。

ホテルにとまります。

Tôi ở lại khách sạn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

宿泊しゅくはく
shukuhaku
Danh từĐộng từ する
N2

lưu trú

accommodation

素泊まりすどまり
sudomari
Danh từ
N2

nghỉ không kèm ăn

staying overnight without meals

漂泊ひょうはく
hyouhaku
Danh từĐộng từ する
N1

phiêu bạt

roaming

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập