Chợ Cóc FKO

漂泊

ひょうはく

hyouhaku

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

漂泊 nghĩa là phiêu bạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phiêu bạt

roaming

lang bạt

drifting about

trôi dạt

wandering

lênh đênh

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

漂流ひょうりゅう
hyouryuu
Danh từĐộng từ する
N3

trôi dạt

drifting

漂白ひょうはく
hyouhaku
Danh từĐộng từ する
N2

tẩy trắng

blanching

漂うただよう
tadayou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

trôi nổi

to drift

泊まるとまる
tomaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

ở lại (ví dụ khách sạn)

to stay at (e.g. hotel)

ホテルに泊まります。

ホテルにとまります。

Tôi ở lại khách sạn.

宿泊しゅくはく
shukuhaku
Danh từĐộng từ する
N2

lưu trú

accommodation

素泊まりすどまり
sudomari
Danh từ
N2

nghỉ không kèm ăn

staying overnight without meals

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập