Chợ Cóc FKO

漂流

ひょうりゅう

hyouryuu

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

漂流 nghĩa là trôi dạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trôi dạt

drifting

lênh đênh

drift

being adrift

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

漂白ひょうはく
hyouhaku
Danh từĐộng từ する
N2

tẩy trắng

blanching

漂泊ひょうはく
hyouhaku
Danh từĐộng từ する
N1

phiêu bạt

roaming

漂うただよう
tadayou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

trôi nổi

to drift

亜流ありゅう
aryuu
Danh từ
N1

kẻ bắt chước

an inferior imitator

中流ちゅうりゅう
chuuryuu
Danh từ
N3

giữa dòng

mid-stream

濁流だくりゅう
dakuryuu
Danh từ
N3

dòng nước đục

muddy stream

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập