漂流
ひょうりゅうhyouryuu
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
漂流 nghĩa là trôi dạt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trôi dạt
drifting
lênh đênh
drift
being adrift
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

