Chợ Cóc FKO

漂白

ひょうはく

hyouhaku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

漂白 nghĩa là tẩy trắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tẩy trắng

blanching

bleaching

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

漂流ひょうりゅう
hyouryuu
Danh từĐộng từ する
N3

trôi dạt

drifting

漂泊ひょうはく
hyouhaku
Danh từĐộng từ する
N1

phiêu bạt

roaming

漂うただよう
tadayou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

trôi nổi

to drift

面白いおもしろい
omoshiroi
Tính từ
N5

thú vị; hay; hài hước

interesting; funny

この映画はとても面白いです。

このえいがはとてもおもしろいです。

Bộ phim này rất thú vị.

白いしろい
shiroi
Tính từ
N5

trắng

white

白い猫がいます。

しろいねこがいます。

Có một con mèo trắng.

白濁はくだく
hakudaku
Danh từĐộng từ する
N1

vẩn đục

cloudiness

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập