Chợ Cóc FKO

泡を食う

あわをくう

awa o kuu

N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)

泡を食う nghĩa là cuống cuồng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cuống cuồng

to be flurried

hốt hoảng

to be confused

luống cuống mất bình tĩnh

to lose one's head

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

泡沫うたかた
utakata
Danh từTính từ đuôi の
N1

bọt nước

bubble on water

あわ
awa
Danh từ
N3

bọt

bubble

泡沫候補ほうまつこうほ
houmatsukouho
Danh từ
N1

ứng viên vô danh

a fringe candidate

夢幻泡影むげんほうよう
mugenhouyou
Danh từ
N2

mộng huyễn bào ảnh

a dream, illusion, bubble, shadow (transience of life)

水泡すいほう
suihou
Danh từ
N1

bọt nước

foam

食べるたべる
taberu
Động từ
N5

ăn

to eat

ご飯を食べます。

ごはんをたべます。

Tôi ăn cơm.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập