泡を食う
あわをくうawa o kuu
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
泡を食う nghĩa là cuống cuồng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cuống cuồng
to be flurried
hốt hoảng
to be confused
luống cuống mất bình tĩnh
to lose one's head
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
夢幻泡影むげんほうよう
mugenhouyou
Danh từ
N2mộng huyễn bào ảnh
a dream, illusion, bubble, shadow (transience of life)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
