泡沫
うたかたutakata
N1
Danh từTính từ đuôi の
泡沫 nghĩa là bọt nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bọt nước
bubble on water
phù du
ephemeral
thoáng qua
transient
hư ảo phù phiếm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
夢幻泡影むげんほうよう
mugenhouyou
Danh từ
N2mộng huyễn bào ảnh
a dream, illusion, bubble, shadow (transience of life)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

