Chợ Cóc FKO

泡沫

うたかた

utakata

N1
Danh từTính từ đuôi の

泡沫 nghĩa là bọt nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bọt nước

bubble on water

phù du

ephemeral

thoáng qua

transient

hư ảo phù phiếm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

あわ
awa
Danh từ
N3

bọt

bubble

泡沫候補ほうまつこうほ
houmatsukouho
Danh từ
N1

ứng viên vô danh

a fringe candidate

夢幻泡影むげんほうよう
mugenhouyou
Danh từ
N2

mộng huyễn bào ảnh

a dream, illusion, bubble, shadow (transience of life)

水泡すいほう
suihou
Danh từ
N1

bọt nước

foam

泡を食うあわをくう
awaokuu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

cuống cuồng

to be flurried

飛沫ひまつ
himatsu
Danh từ
N1

giọt bắn

a splash

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập