Chợ Cóc FKO

飛沫

ひまつ

himatsu

N1
Danh từ

飛沫 nghĩa là giọt bắn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giọt bắn

a splash

bụi nước

a spray

tia nước bắn

a droplet

giọt li ti

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

飛び越えるとびこえる
tobikoeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

nhảy qua

to jump over

障害を飛び越えます。

しょうがいをとびこえます。

Tôi vượt qua trở ngại.

飛び回るとびまわる
tobimawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4

bay khắp nơi

to fly about

忙しく飛び回る。

いそがしくとびまわる。

Tất tả bận rộn khắp nơi.

蹴飛ばすけとばす
ketobasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đá văng

to kick (hard)

飛び交うとびかう
tobikau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bay lượn (qua lại)

to fly about

高飛車たかびしゃ
takabisha
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

hống hách

high-handed

飛躍的ひやくてき
hiyakuteki
Tính từ đuôi な
N3

vượt bậc

tremendous

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập