波動
はどうhadou
N2
Danh từTính từ đuôi の
波動 nghĩa là chuyển động sóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chuyển động sóng
wave motion
làn sóng
undulation
sự dao động
surge
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
波乱万丈はらんばんじょう
haranbanjou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2sóng gió ba đào
stormy and full of drama
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

