地上波
ちじょうはchijouha
N2
Danh từTính từ đuôi の
地上波 nghĩa là sóng mặt đất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sóng mặt đất
terrestrial broadcast signal
truyền hình mặt đất
over-the-air
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

