波紋
はもんhamon
N4
Danh từ
波紋 nghĩa là gợn sóng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gợn sóng
ripple
vòng tròn trên mặt nước
ring on the water
ảnh hưởng lan rộng
repercussions
Ảnh minh họa
Ví dụ
石が波紋を広げる。
いしがはもんをひろげる。
Hòn đá tạo ra những gợn sóng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
波乱万丈はらんばんじょう
haranbanjou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2sóng gió ba đào
stormy and full of drama
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

