Chợ Cóc FKO

波風

なみかぜ

namikaze

N1
Danh từ

波風 nghĩa là sóng gió — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sóng gió

wind and waves

gió và sóng

discord

bất hòa

trouble

rắc rối

gian truân (波風が立つ)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

津波つなみ
tsunami
Danh từ
N4

sóng thần

tsunami

津波が来ます。

つなみがきます。

Sóng thần ập đến.

波紋はもん
hamon
Danh từ
N4

gợn sóng

ripple

石が波紋を広げる。

いしがはもんをひろげる。

Hòn đá tạo ra những gợn sóng.

短波たんぱ
tanpa
Danh từTính từ đuôi の
N2

sóng ngắn

short wave

波乱万丈はらんばんじょう
haranbanjou
Tính từ đuôi のTính từ đuôi な
N2

sóng gió ba đào

stormy and full of drama

波長はちょう
hachou
Danh từ
N2

bước sóng

wavelength

電磁波でんじは
denjiha
Danh từ
N2

sóng điện từ

electromagnetic wave

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập