Chợ Cóc FKO

活写

かっしゃ

kassha

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

活写 nghĩa là miêu tả sống động — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

miêu tả sống động

vivid description

khắc họa sinh động

painting a lively picture

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

生活せいかつ
seikatsu
Danh từĐộng từ する
N5

cuộc sống

life

日本での生活はどうですか。

にほんでのせいかつはどうですか。

Cuộc sống ở Nhật thế nào?

活力かつりょく
katsuryoku
Danh từ
N3

sức sống

vitality

活気かっき
kakki
Danh từ
N3

sức sống

energy

市場は朝から活気に満ちている。

いちばはあさからかっきにみちている。

Khu chợ tràn đầy sức sống từ sáng sớm.

就職活動しゅうしょくかつどう
shuushokukatsudou
Danh từ
N4

tìm việc làm

job hunting

就職活動を始めます。

しゅうしょくかつどうをはじめます。

Tôi bắt đầu tìm việc làm.

活用かつよう
katsuyou
Danh từĐộng từ する
N3

tận dụng

practical use

活字かつじ
katsuji
Danh từ
N3

chữ in

(printing) type

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập