Chợ Cóc FKO

液化

えきか

ekika

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

液化 nghĩa là hóa lỏng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hóa lỏng

liquefaction

sự hóa lỏng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

液体えきたい
ekitai
Danh từ
N3

chất lỏng

liquid

血液けつえき
ketsueki
Danh từ
N4

máu

blood

血液を検査します。

けつえきをけんさします。

Tôi xét nghiệm máu.

液状えきじょう
ekijou
Danh từTính từ đuôi の
N2

thể lỏng

liquid state

血液型けつえきがた
ketsuekigata
Danh từ
N3

nhóm máu

blood type

胃液いえき
ieki
Danh từ
N2

dịch vị

gastric juice

乳液にゅうえき
nyuueki
Danh từ
N2

sữa dưỡng

milky lotion (cosmetic)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập