乳液
にゅうえきnyuueki
N2
Danh từ
乳液 nghĩa là sữa dưỡng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sữa dưỡng
milky lotion (cosmetic)
nhũ tương dưỡng da
latex
mủ cây
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

