Chợ Cóc FKO

哺乳類

ほにゅうるい

honyuurui

N2
Danh từ

哺乳類 nghĩa là động vật có vú — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

động vật có vú

mammal

thú

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

牛乳ぎゅうにゅう
gyuunyuu
Danh từ
N5

sữa bò

milk

毎朝牛乳を飲みます。

まいあさぎゅうにゅうをのみます。

Mỗi sáng tôi uống sữa.

乳液にゅうえき
nyuueki
Danh từ
N2

sữa dưỡng

milky lotion (cosmetic)

離乳食りにゅうしょく
rinyuushoku
Danh từ
N2

đồ ăn dặm

weaning food

乳児にゅうじ
nyuuji
Danh từ
N2

trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi)

infant (below 1 year old)

鍾乳洞しょうにゅうどう
shounyuudou
Danh từ
N2

hang động đá vôi

limestone cave

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập