離乳食
りにゅうしょくrinyuushoku
N2
Danh từ
離乳食 nghĩa là đồ ăn dặm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đồ ăn dặm
weaning food
thức ăn cai sữa
solids (for babies)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

