Chợ Cóc FKO

離婚

りこん

rikon

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

離婚 nghĩa là ly hôn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ly hôn

divorce

ly dị

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

離婚しました。

りこんしました。

Họ đã ly hôn.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

離職りしょく
rishoku
Danh từĐộng từ する
N2

nghỉ việc

leaving one's job

中央分離帯ちゅうおうぶんりたい
chuuoubunritai
Danh từ
N2

dải phân cách giữa

(highway) median

剥離はくり
hakuri
Danh từĐộng từ する
N2

bong tróc

detachment

離陸りりく
ririku
Danh từĐộng từ する
N2

cất cánh

takeoff

離乳食りにゅうしょく
rinyuushoku
Danh từ
N2

đồ ăn dặm

weaning food

隔離かくり
kakuri
Danh từĐộng từ する
N1

cách ly

isolation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập