Chợ Cóc FKO

離職

りしょく

rishoku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

離職 nghĩa là nghỉ việc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nghỉ việc

leaving one's job

thôi việc

losing one's job

mất việc

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

離婚りこん
rikon
Danh từĐộng từ する
N4

ly hôn

divorce

離婚しました。

りこんしました。

Họ đã ly hôn.

中央分離帯ちゅうおうぶんりたい
chuuoubunritai
Danh từ
N2

dải phân cách giữa

(highway) median

剥離はくり
hakuri
Danh từĐộng từ する
N2

bong tróc

detachment

離陸りりく
ririku
Danh từĐộng từ する
N2

cất cánh

takeoff

離乳食りにゅうしょく
rinyuushoku
Danh từ
N2

đồ ăn dặm

weaning food

隔離かくり
kakuri
Danh từĐộng từ する
N1

cách ly

isolation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập