隔離
かくりkakuri
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từTính từ đuôi の
隔離 nghĩa là cách ly — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cách ly
isolation
tách biệt
segregation
cô lập
quarantine
kiểm dịch
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
遠隔えんかく
enkaku
Danh từTính từ đuôi の
N3từ xa
distant
遠隔で会議に参加した。
えんかくでかいぎにさんかした。
Tôi tham gia cuộc họp từ xa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
