遠隔
えんかくenkaku
N3
Danh từTính từ đuôi の
遠隔 nghĩa là từ xa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
từ xa
distant
cách xa
remote
điều khiển xa
isolated
Ảnh minh họa
Ví dụ
遠隔で会議に参加した。
えんかくでかいぎにさんかした。
Tôi tham gia cuộc họp từ xa.
この機械は遠隔で操作できる。
このきかいはえんかくでそうさできる。
Máy này có thể điều khiển từ xa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5dã ngoại
school trip
明日は遠足です。
あしたはえんそくです。
Ngày mai là dã ngoại.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

