Chợ Cóc FKO

遠隔

えんかく

enkaku

N3
Danh từTính từ đuôi の

遠隔 nghĩa là từ xa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

từ xa

distant

cách xa

remote

điều khiển xa

isolated

Ảnh minh họa

Ví dụ

遠隔で会議に参加した。

えんかくでかいぎにさんかした。

Tôi tham gia cuộc họp từ xa.

この機械は遠隔で操作できる。

このきかいはえんかくでそうさできる。

Máy này có thể điều khiển từ xa.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

深慮遠謀しんりょえんぼう
shinryoenbou
Danh từ
N1

thâm mưu viễn lự

deep design and forethought

遠くとおく
tooku
Danh từTrạng từ
N5

xa

far away

遠くに山が見えます。

とおくにやまがみえます。

Tôi nhìn thấy núi ở xa.

遠足えんそく
ensoku
Danh từĐộng từ する
N5

dã ngoại

school trip

明日は遠足です。

あしたはえんそくです。

Ngày mai là dã ngoại.

迂遠うえん
uen
Tính từ đuôi な
N1

vòng vo

roundabout

遠慮なくえんりょなく
enryonaku
Trạng từ
N2

không khách sáo

without reservation

遠ざかるとおざかる
toozakaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

xa dần

to go away

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập