隔てる
へだてるhedateru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
隔てる nghĩa là ngăn cách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngăn cách
to separate
phân chia
to isolate
làm xa cách
to partition
to estrange
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
遠隔えんかく
enkaku
Danh từTính từ đuôi の
N3từ xa
distant
遠隔で会議に参加した。
えんかくでかいぎにさんかした。
Tôi tham gia cuộc họp từ xa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
