Chợ Cóc FKO

横隔膜

おうかくまく

oukakumaku

N2
Danh từ

横隔膜 nghĩa là cơ hoành — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cơ hoành

diaphragm

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

横恋慕よこれんぼ
yokorenbo
Danh từĐộng từ する
N1

yêu trộm (người có đôi)

illicit love

縦横じゅうおう
juuou
Danh từTính từ đuôi な
N2

dọc ngang

length and width

横たわるよこたわる
yokotawaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

nằm

to lie down

横断おうだん
oudan
Danh từĐộng từ する
N3

băng qua

crossing (a road)

横着おうちゃく
ouchaku
Danh từTính từ đuôi な
N2

lười nhác

laziness

横道よこみち
yokomichi
Danh từ
N3

đường ngang

byway

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập