Chợ Cóc FKO

懸隔

けんかく

kenkaku

N1
Danh từĐộng từ するTự động từ

懸隔 nghĩa là sự cách biệt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự cách biệt

difference

sự chênh lệch

discrepancy

khoảng cách

sự khác xa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

一所懸命いっしょけんめい
isshokenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4

rất cố gắng

very hard

一所懸命働く。

いっしょけんめいはたらく。

Làm việc hết sức.

懸命けんめい
kenmei
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

hết mình

eager

懸念けねん
kenen
Danh từĐộng từ する
N1

lo lắng

worry

一生懸命いっしょうけんめい
isshoukenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4

hết lòng

very hard

一生懸命勉強します。

いっしょうけんめいべんきょうします。

Tôi học hết sức mình.

懸案けんあん
ken'an
Danh từTính từ đuôi の
N1

vấn đề tồn đọng

pending question

隔てるへだてる
hedateru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

ngăn cách

to separate

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập