一生懸命
いっしょうけんめいisshoukenmei
N4
Trạng từTính từ đuôi なDanh từ
一生懸命 nghĩa là hết lòng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hết lòng
very hard
hết sức
with utmost effort
toàn lực
as hard as one can
cố hết sức
with all one's might
dốc toàn bộ tâm sức
for dear life
nỗ lực tột bậc
eagerly
khẩn cấp
desperately
Ảnh minh họa
Ví dụ
一生懸命勉強します。
いっしょうけんめいべんきょうします。
Tôi học hết sức mình.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一年間いちねんかん
ichinenkan
Danh từ
N5một năm (khoảng thời gian)
(period of) one year
一年間日本に住みました。
いちねんかんにほんにすみました。
Tôi đã sống ở Nhật một năm.
一所懸命いっしょけんめい
isshokenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4rất cố gắng
very hard
一所懸命働く。
いっしょけんめいはたらく。
Làm việc hết sức.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

