懸念
けねんkenen
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
懸念 nghĩa là lo lắng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lo lắng
worry
quan ngại
fear
bận tâm
anxiety
lo sợ
concern
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
一所懸命いっしょけんめい
isshokenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4rất cố gắng
very hard
一所懸命働く。
いっしょけんめいはたらく。
Làm việc hết sức.
一生懸命いっしょうけんめい
isshoukenmei
Trạng từTính từ đuôi な
N4hết lòng
very hard
一生懸命勉強します。
いっしょうけんめいべんきょうします。
Tôi học hết sức mình.
残念ざんねん
zannen
Tính từ đuôi なDanh từ
N5tiếc
regrettable
残念ですが行けません。
ざんねんですがいけません。
Tiếc là tôi không thể đi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
