Chợ Cóc FKO

鍾乳洞

しょうにゅうどう

shounyuudou

N2
Danh từ

鍾乳洞 nghĩa là hang động đá vôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hang động đá vôi

limestone cave

hang nhũ đá

limestone cavern

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

牛乳ぎゅうにゅう
gyuunyuu
Danh từ
N5

sữa bò

milk

毎朝牛乳を飲みます。

まいあさぎゅうにゅうをのみます。

Mỗi sáng tôi uống sữa.

乳液にゅうえき
nyuueki
Danh từ
N2

sữa dưỡng

milky lotion (cosmetic)

哺乳類ほにゅうるい
honyuurui
Danh từ
N2

động vật có vú

mammal

離乳食りにゅうしょく
rinyuushoku
Danh từ
N2

đồ ăn dặm

weaning food

乳児にゅうじ
nyuuji
Danh từ
N2

trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi)

infant (below 1 year old)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập