鍾乳洞
しょうにゅうどうshounyuudou
N2
Danh từ
鍾乳洞 nghĩa là hang động đá vôi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hang động đá vôi
limestone cave
hang nhũ đá
limestone cavern
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

