乳児
にゅうじnyuuji
N2
Danh từ
乳児 nghĩa là trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi)
infant (below 1 year old)
em bé bú sữa
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
