胃液
いえきieki
N2
Danh từ
胃液 nghĩa là dịch vị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dịch vị
gastric juice
dịch dạ dày
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
胃腸いちょう
ichou
Danh từ
N3dạ dày và ruột
stomach and intestines
冷たい物を飲みすぎて胃腸の調子が悪い。
つめたいものをのみすぎていちょうのちょうしがわるい。
Uống quá nhiều đồ lạnh nên hệ tiêu hóa của tôi không ổn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

