Chợ Cóc FKO

胃液

いえき

ieki

N2
Danh từ

胃液 nghĩa là dịch vị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dịch vị

gastric juice

dịch dạ dày

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

i
Danh từ
N4

dạ dày

stomach

胃が痛いです。

いがいたいです。

Dạ dày tôi đau.

胃炎いえん
ien
Danh từ
N2

viêm dạ dày

gastritis

胃腸いちょう
ichou
Danh từ
N3

dạ dày và ruột

stomach and intestines

冷たい物を飲みすぎて胃腸の調子が悪い。

つめたいものをのみすぎていちょうのちょうしがわるい。

Uống quá nhiều đồ lạnh nên hệ tiêu hóa của tôi không ổn.

液体えきたい
ekitai
Danh từ
N3

chất lỏng

liquid

血液けつえき
ketsueki
Danh từ
N4

máu

blood

血液を検査します。

けつえきをけんさします。

Tôi xét nghiệm máu.

液状えきじょう
ekijou
Danh từTính từ đuôi の
N2

thể lỏng

liquid state

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập