Chợ Cóc FKO

i

N4
Danh từ

胃 nghĩa là dạ dày — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

dạ dày

stomach

chòm sao Vị (trong 28 chòm sao)

Chinese "stomach" constellation (one of the 28 mansions)

Ảnh minh họa

Ví dụ

胃が痛いです。

いがいたいです。

Dạ dày tôi đau.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

胃液いえき
ieki
Danh từ
N2

dịch vị

gastric juice

胃炎いえん
ien
Danh từ
N2

viêm dạ dày

gastritis

胃腸いちょう
ichou
Danh từ
N3

dạ dày và ruột

stomach and intestines

冷たい物を飲みすぎて胃腸の調子が悪い。

つめたいものをのみすぎていちょうのちょうしがわるい。

Uống quá nhiều đồ lạnh nên hệ tiêu hóa của tôi không ổn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập