胃腸
いちょうichou
N3
Danh từ
胃腸 nghĩa là dạ dày và ruột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dạ dày và ruột
stomach and intestines
tiêu hóa
digestive organs
hệ tiêu hóa
Ảnh minh họa
Ví dụ
冷たい物を飲みすぎて胃腸の調子が悪い。
つめたいものをのみすぎていちょうのちょうしがわるい。
Uống quá nhiều đồ lạnh nên hệ tiêu hóa của tôi không ổn.
規則正しい食事は胃腸に良い。
きそくただしいしょくじはいちょうによい。
Ăn uống điều độ tốt cho dạ dày và ruột.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

