深紅
しんくshinku
N1
Danh từ
深紅 nghĩa là đỏ thẫm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đỏ thẫm
deep crimson
đỏ thắm
đỏ sậm
son đậm
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
深呼吸しんこきゅう
shinkokyuu
Danh từĐộng từ する
N4hít thở sâu
deep breath
深呼吸してください。
しんこきゅうしてください。
Hãy hít thở sâu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
