混雑
こんざつkonzatsu
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
混雑 nghĩa là đông đúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đông đúc
congestion
chen chúc
crowding
tắc nghẽn
confusion
hỗn loạn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
混むこむ
komu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5đông đúc
to be crowded
電車が混んでいます。
でんしゃがこんでいます。
Tàu điện đông đúc.
公私混同こうしこんどう
koushikondou
Danh từĐộng từ する
N2công tư lẫn lộn
mixing of public and private affairs
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

