玉石混交
ぎょくせきこんこうgyokusekikonkou
N2
Danh từ
玉石混交 nghĩa là vàng thau lẫn lộn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vàng thau lẫn lộn
mixture of good and bad
tốt xấu lẫn lộn
jumble of wheat and chaff
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1xỏ mũi
to lead by the nose
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

