Chợ Cóc FKO

玉石

ぎょくせき

gyokuseki

N1
Danh từ

玉石 nghĩa là ngọc đá lẫn lộn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngọc đá lẫn lộn

gems and stones

vàng thau lẫn lộn

good and bad mixed

tốt xấu lẫn lộn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

肝っ玉きもったま
kimottama
Danh từ
N1

gan dạ

guts

手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

xỏ mũi

to lead by the nose

玉石混交ぎょくせきこんこう
gyokusekikonkou
Danh từ
N2

vàng thau lẫn lộn

mixture of good and bad

水玉みずたま
mizutama
Danh từTính từ đuôi の
N2

giọt nước

drop of water

金科玉条きんかぎょくじょう
kinkagyokujou
Danh từ
N1

khuôn vàng thước ngọc

golden rule

槍玉やりだま
yaridama
Danh từ
N1

vật tế thần

scapegoat

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập