玉石
ぎょくせきgyokuseki
N1
Danh từ
玉石 nghĩa là ngọc đá lẫn lộn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngọc đá lẫn lộn
gems and stones
vàng thau lẫn lộn
good and bad mixed
tốt xấu lẫn lộn
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
手玉に取るてだまにとる
tedamanitoru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1xỏ mũi
to lead by the nose
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

