Chợ Cóc FKO

混む

こむ

komu

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

混む nghĩa là đông đúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đông đúc

to be crowded

chật cứng

to be packed

tắc nghẽn

to be congested

đông người

to be thronged (with)

Ảnh minh họa

Ví dụ

電車が混んでいます。

でんしゃがこんでいます。

Tàu điện đông đúc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

玉石混交ぎょくせきこんこう
gyokusekikonkou
Danh từ
N2

vàng thau lẫn lộn

mixture of good and bad

混ぜ合わせるまぜあわせる
mazeawaseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

trộn lẫn

to mix

混乱こんらん
konran
Danh từĐộng từ する
N3

hỗn loạn

disorder

混入こんにゅう
konnyuu
Danh từĐộng từ する
N2

trộn lẫn

mixing

混雑こんざつ
konzatsu
Danh từĐộng từ する
N2

đông đúc

congestion

公私混同こうしこんどう
koushikondou
Danh từĐộng từ する
N2

công tư lẫn lộn

mixing of public and private affairs

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập