混む
こむkomu
N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
混む nghĩa là đông đúc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đông đúc
to be crowded
chật cứng
to be packed
tắc nghẽn
to be congested
đông người
to be thronged (with)
Ảnh minh họa
Ví dụ
電車が混んでいます。
でんしゃがこんでいます。
Tàu điện đông đúc.
Từ liên quan
Cùng Kanji
公私混同こうしこんどう
koushikondou
Danh từĐộng từ する
N2công tư lẫn lộn
mixing of public and private affairs
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

