減じる
げんじるgenjiru
N2
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từTha động từ
減じる nghĩa là giảm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giảm
to decrease
giảm bớt
to reduce
trừ đi
to subtract
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
減るへる
heru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4giảm (kích thước hoặc số lượng)
to decrease (in size or number)
お金が減りました。
おかねがへりました。
Tiền bị hao hụt.
塩加減しおかげん
shiokagen
Danh từ
N4lượng muối
seasoning with salt
塩加減を調整します。
しおかげんをちょうせいします。
Tôi điều chỉnh lượng muối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
