減る
へるheru
N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
減る nghĩa là giảm (kích thước hoặc số lượng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giảm (kích thước hoặc số lượng)
to decrease (in size or number)
giảm dần
to diminish
bớt đi
to abate
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
お金が減りました。
おかねがへりました。
Tiền bị hao hụt.
Từ liên quan
Trái nghĩa
増えるふえる
fueru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5tăng
to increase
人口が増えています。
じんこうがふえています。
Dân số đang tăng.
Cùng Kanji
塩加減しおかげん
shiokagen
Danh từ
N4lượng muối
seasoning with salt
塩加減を調整します。
しおかげんをちょうせいします。
Tôi điều chỉnh lượng muối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
