Chợ Cóc FKO

減る

へる

heru

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

減る nghĩa là giảm (kích thước hoặc số lượng) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giảm (kích thước hoặc số lượng)

to decrease (in size or number)

giảm dần

to diminish

bớt đi

to abate

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

お金が減りました。

おかねがへりました。

Tiền bị hao hụt.

Từ điển

Từ liên quan

Trái nghĩa

増えるふえる
fueru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N5

tăng

to increase

人口が増えています。

じんこうがふえています。

Dân số đang tăng.

Cùng Kanji

減速げんそく
gensoku
Danh từĐộng từ する
N3

giảm tốc

deceleration

塩加減しおかげん
shiokagen
Danh từ
N4

lượng muối

seasoning with salt

塩加減を調整します。

しおかげんをちょうせいします。

Tôi điều chỉnh lượng muối.

削減さくげん
sakugen
Danh từĐộng từ する
N3

cắt giảm

cut

減じるげんじる
genjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N2

giảm

to decrease

減算げんざん
genzan
Danh từĐộng từ する
N2

phép trừ

subtraction

減資げんし
genshi
Danh từĐộng từ する
N2

giảm vốn

reduction of capital

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập